Cách để Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh

Parental controls hay tính năng kiểm soát của phụ huynh được cài đặt trên điện thoại thông minh, máy chơi game và máy tính chủ yếu là để giới hạn quyền truy cập đến những nội dung không phù hợp với lứa tuổi và hạn chế thời gian sử dụng hay khóa một số tính năng/chương trình nhất định. Dưới đây, wikiHow sẽ hướng dẫn bạn cách gỡ bỏ tính năng này trên iOS, điện thoại hay máy tính bảng Android, Xbox, Play Station, Nintendo, Mac cũng như máy tính chạy hệ điều hành Windows, bất kể việc bạn có nắm giữ mật khẩu hay không.

Phương pháp 1 trong 8:
iPhone, iPad và iPod Touch
Sửa đổi

  1. 1
    Lưu ý rằng với iPhone, iPad, và iPod Touch, Parental Controls có tên gọi là Restrictions (Giới hạn). Nó có thể giới hạn nội dung như phim ảnh, chương trình truyền hình thực tế và âm nhạc dựa trên phân loại theo độ tuổi của các nội dung đó. Ngoài ra, nó còn giới hạn được tính năng thanh toán trong game cũng như quyền truy cập đến cửa hàng iTunes, camera và FaceTime.
  2. 2
    Tắt parental controls bằng mật khẩu. Quy trình này là giống nhau với iPhone, iPad và iPod Touch:[1]
    • Nhấn Settings (Cài đặt) > General (Cài đặt chung).
    • Nhấn Restrictions.
    • Nhấn Disable Restrictions (Tắt giới hạn) và nhập mật khẩu của bạn.
  3. 3
    Tắt giới hạn không cần mật khẩu bằng iBackupBot. Chương trình này cho phép bạn đặt mật khẩu mới mà không làm ảnh hưởng đến dữ liệu cũng như danh bạ của bạn. [2]
    • Nhấn Settings > iCloud và tắt tính năng Find My iPhone (Tìm iPhone của tôi).
    • Kết nối điện thoại đến máy tính và chọn iPhone, iPad hay iPod touch khi nó xuất hiện bên dưới mục Devices (Thiết bị) trong iTunes.
    • Chọn thẻ Summary (Tóm tắt) và nhấn Back Up Now (Sao lưu ngay).
    • Trên máy tính, tải và cài đặt bản dùng thử miễn phí dành cho iTunes của iBackupBot.
    • Mở iBackup và chọn sao lưu vừa được tạo.
    • Nhấp vào System Files (Tệp hệ thống) > Home Domain (Miền chủ).
    • Nhấp vào Library (Thư viện) > Preferences (Tùy chọn).
    • Tìm và mở tệp có tên com.apple.springboard.plist bằng trình soạn thảo dựng sẵn iBot (Nhấn Cancel (Hủy) khi được đề nghị mua iBot).
    • Tìm <key>country. Đoạn văn bản sau sẽ xuất hiện: <key>countryCode</key> | <string>us</string> | </dict> ( | tương ứng với một lần ngắt dòng).
    • Ở dòng bên dưới </dict>, thêm: <key>SBParentalControlsPIN</key> | <string>1234</string> ( | tương ứng với một lần ngắt dòng).
    • Lưu tệp.
    • Kết nối thiết bị iOS. Từ chương trình iBackup, chọn và khôi phục thiết bị từ sao lưu: hãy chọn sao lưu bạn vừa tạo ở trên.
    • Khi hoàn thành, thiết bị khởi động lại và mật khẩu Restrictions sẽ được chuyển thành 1234. Lúc này, bạn đã có thể sử dụng mật khẩu trên để tắt tính năng Restriction như ở Bước 2.
  4. 4
    Tắt restrictions không cần mật khẩu bằng cách khôi phục cài đặt gốc. Nếu tính năng giới hạn được bật sau lần sao lưu gần nhất, bạn có thể khôi phục từ sao lưu đó. Bằng không, bạn sẽ phải khôi phục lại cài đặt gốc của thiết bị. CẢNH BÁO: mọi dữ liệu và nội dung trên điện thoại, bao gồm nhạc, video, danh bạ, hình ảnh và lịch sẽ bị xóa.[3]
    • Đảm bảo là bạn đang có phiên bản iTunes mới nhất trên máy tính.
    • Kết nối thiết bị đến máy tính và chọn iPhone, iPad hay iPod touch khi nó xuất hiện dưới mục Devices trong iTunes.
    • Chọn thẻ Summary.
    • Chọn tùy chọn Restore (Khôi phục).
    • Đừng đồng ý khi được đề nghị sao lưu cài đặt của bạn: làm vậy, tính năng restrictions mà bạn đang muốn gỡ bỏ cũng sẽ được sao lưu.
    • Chọn tùy chọn Restore.
    • Khi hoàn thành, thiết bị sẽ khởi động lạị cùng logo Apple. Đừng ngắt kết nối thiết bị cho đến khi màn hình “Connect to iTunes” (Kết nối đến iTunes) biến mất hoặc thông báo “iPhone is activated” (iPhone đã được kích hoạt) xuất hiện.
    Advertisement

Phương pháp 2 trong 8:
Điện thoại và máy tính bảng Android
Sửa đổi

  1. 1
    Tắt restrictions bằng PIN trên máy tính bảng chạy hệ điều hành Android 4.3 Jelly Bean trở về sau. Android 4.3 trở về sau cho phép người dùng tạo hồ sơ bị giới hạn: những đối tượng này chỉ có thể truy cập vào một số ứng dụng nhất định. Với mật khẩu, bạn có thể thay đổi danh sách ứng dụng này.[4]
    • Trên màn hình khóa, mở tài khoản người dùng không bị giới hạn bằng PIN của bạn.
    • Vào settings (cài đặt), nhấp vào Users (Người sử dụng) rồi vào tài khoản bị giới hạn.
    • Bật chương trình mà bạn muốn trao quyền truy cập cho tài khoản bị giới hạn.
  2. 2
    Tắt tính năng giới hạn mua trong ứng dụng Google Play bằng PIN trên điện thoại và máy tính bảng Android. Đầu tiên, bạn hãy vào ứng dụng cửa hàng trực tuyến Google Play Store.[5]
    • Nhấn Menu (Trình đơn) rồi Settings.
    • Tìm và nhấn vào mục “Use Pin for Purchases” (Dùng Pin cho giao dịch mua), “Require Authentication for Purchases” (Cần xác thực cho giao dịch mua) hay “Use Password to Restrict Purchases” (Dùng mật khẩu để giới hạn giao dịch mua) để tắt tính năng này. Khi thực hiện, bạn sẽ được yêu cầu nhập mã PIN.
  3. 3
    Tắt giới hạn nội dung Google Play bằng PIN trên điện thoại và máy tính bảng Android. Đầu tiên, bạn hãy vào ứng dụng Google Play.
    • Chọn Settings, và chọn Content Filtering (Lọc nội dung) trong phần User Controls (Kiểm soát người dùng).
    • Nhập mật khẩu khi được yêu cầu.
    • Nhấn chọn mọi hộp (Everyone – dành cho mọi đối tượng, Low Maturity - dành cho đối tượng tương đối trưởng thành, Medium Maturity - dành cho đối tượng trưởng thành, High Maturity – dành cho đối tượng rất trưởng thành) nhằm bỏ giới hạn với mọi loại nội dung.
  4. 4
    Tắt giới hạn nội dung Google Play khi không biết mã PIN bằng cách xóa dữ liệu. Phương pháp này sẽ xóa PIN và loại bỏ các thiết lập lọc nội dung.[6]
    • Vào Settings > Apps (Ứng dụng).
    • Nhấn vào Google Play Store.
    • Nhấn vào nút Clear Data (Xóa dữ liệu).
  5. 5
    Tắt các ứng dụng quản lý của phụ huynh bằng cách khởi động lại ở chế độ an toàn (cách này hiệu quả với hầu hết thiết bị chạy Jelly Bean). Vì Android có rất ít tính năng parental controls dựng sẵn, phụ huynh thường tự cài đặt ứng dụng kiểm tra, giám soát nhằm hạn chế việc truy cập internet và một số ứng dụng nhất định của trẻ. Thường thì khởi động lại ở chế độ an toàn là tất cả những gì mà bạn cần làm để vô hiệu hóa những kiểm soát đó.[7]
    • Nhấn giữ nút nguồn trên thiết bị của bạn.
    • Nhấn giữ tùy chọn “Power Off” (Tắt nguồn) trong vài giây.
    • Một hộp thoại sẽ xuất hiện, hỏi liệu bạn có muốn khởi động lại ở chế độ an toàn hay không. Khi đó, bạn hãy nhấn OK. Nếu hộp thoại trên không xuất hiện, bạn có thể thử dùng phương pháp thay thế ở bên dưới.
    • Khi điện thoại khởi động lại, dòng chữ “Safe Mode” (Chế độ an toàn) sẽ xuất hiện ở góc dưới, bên trái của màn hình.
    • Để thoát khỏi chế độ này, bạn chỉ việc khởi động lại thiết bị như bình thường.
  6. 6
    Vô hiệu hóa ứng dụng kiểm soát của phụ huynh bằng cách khởi động lại ở chế độ an toàn (nếu thất bại với phương pháp trước). Việc khởi động lại ở chế độ an toàn sẽ vô hiệu hóa hầu hết ứng dụng kiểm soát của phụ huynh.[8]
    • Tắt điện thoại.
    • Sau khi điện thoại tắt, bật lại bằng cách nhấn nút nguồn.
    • Trong lúc điện thoại khởi động, cùng lúc nhấn giữ cả hai nút tăng và giảm âm thanh.
    • Khi điện thoại đã chạy trở lại, dòng chữ “Safe Mode” sẽ xuất hiện ở góc dưới bên trái của màn hình.
    • Để thoát khỏi chế độ an toàn, bạn chỉ việc khởi động lại điện thoại như bình thường.
    Advertisement

Phương pháp 3 trong 8:
Xbox
Sửa đổi

  1. 1
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Xbox 360 bằng mật khẩu. Tính năng này vốn được dùng để giới hạn khả năng truy cập web cũng như game mà bạn có thể chơi.[9]
    • Vào trang My Account (Tài khoản của tôi).
    • Nhấp vào nút Sign in (Đăng nhập) ở góc trên bên phải để đăng nhập vào tài khoản Microsoft của bạn.
    • Nhấn vào Security (Bảo mật), family & forums (gia đình & diễn đàn) rồi Privacy settings (Cài đặt quyền riêng tư).
    • Tùy vào nội dung mà bạn muốn thay đổi, bạn hãy nhấn vào đường dẫn tương ứng dưới đề mục Access to content (Truy cập vào nội dung) / Privacy & Online Safety (Quyền riêng tư & An toàn trực tuyến).
    • Nhấn vào bí danh tài khoản trẻ em mà bạn đang cập nhật rồi thay đổi cài đặt quyền riêng tư và an toàn trực tuyến của tài khản đó.
  2. 2
    Tắt tính năng quản lý của phụ huynh trên Xbox 360 khi không có mật khẩu. CẢNH BÁO: Cách làm này sẽ đặt lại toàn bộ hệ thống về cài đặt mặc định của nhà máy. Do đó, đừng quên sao lưu ứng dụng, game, nội dung được lưu trữ và những dữ liệu khác trước khi tiến hành.
    • Bắt đầu bằng cách bật máy và gỡ bỏ mọi thiết bị bộ nhớ.
    • Khởi động lại Xbox, vào System Blade (Blade hệ thống) > Console Settings (Cài đặt thiết bị cuối) > System Info (Thông tin hệ thống).
    • Nhấn: cò trái, cò phải, nút x, nút y, vai trái, vai phải, nút lên, vai trái, vai trái, nút x.
    • Trình đơn Reset System Settings (Đặt lại cài đặt hệ thống) sẽ xuất hiện.
    • Chọn Yes (Đồng ý) để đặt lại cài đặt. Màn hình thiết bị sẽ trống trơn trong khoảng hai giây.
    • Chọn ngôn ngữ yêu thích của bạn từ danh sách.
    • “Xbox 360 Storage Device” (Thiết bị lưu trữ Xbox 360) sẽ xuất hiện với hai tùy chọn: Done (Xong) hoặc Continue without one (Tiếp tục với một thiết bị). Hãy chọn tiếp tục.
    • Màn hình Initial Setup Complete (Hoàn thành thiết lập ban đầu) sẽ xuất hiện với ba tùy chọn: Family Settings (Cài đặt gia đình), High Definition Settings (Cài đặt độ nét cao) và Xbox Dashboard. Ở đây, bạn hãy chọn Xbox Dashboard.
    • Tắt thiết bị và gắn bộ nhớ hoặc ổ cứng.
    • Bật thiết bị. Lúc này, Parental Control đã được tắt.
  3. 3
    Tắt parental control trên Xbox One bằng mật khẩu.[10]
    • Đăng nhập vào thiết bị đầu cuối của bạn.
    • Trên tay cầm điều khiển, nhấn nút Menu và chọn Settings.
    • Cuộn sang phải đến mục Family (Gia đình) và chọn hồ sơ trẻ em mà bạn muốn điều chỉnh.
    • Nhấn Adult Defaults (Mặc định người lớn) để tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên tài khoản này.
  4. 4
    Bỏ kiểm soát của phụ huynh trên Xbox One khi không có mật khẩu bằng cách đặt lại hệ thống về cài đặt mặc định của nhà máy. CẢNH BÁO: Cách làm này sẽ đặt lại toàn bộ hệ thống về cài đặt mặc định của nhà máy, do đó, đừng quên sao lưu ứng dụng, game, nội dung được lưu trữ và những dữ liệu khác trước khi thực hiện.[11]
    • Vào màn hình chủ và nhấn nút Menu trên tay cầm điều khiển.
    • Chọn Settings > System (Hệ thống).
    • Chọn Restore Factory Defaults (Khôi phục mặc định của nhà máy). Bạn sẽ được cảnh báo rằng mọi tài khoản, ứng dụng, game đã lưu và cài đặt sẽ bị xóa. Hãy chọn Yes để tiếp tục.
    • Lúc này, Xbox sẽ tự khôi phục lại cài đặt của nhà máy: lúc này, tính năng kiểm soát của phụ huynh vẫn chưa được kích hoạt.
    Advertisement

Phương pháp 4 trong 8:
PlayStation
Sửa đổi

  1. 1
    Tắt Parental Controls trên PS4 bằng mật khẩu. LƯU Ý: mật khẩu mặc định là 0000. Để bỏ mọi kiểm soát, bạn sẽ phải vô hiệu hóa kiểm soát ở chín nơi riêng biệt.
    • Đăng nhập vào Sub Account (Tài khoản phụ) mà bạn muốn điều chỉnh.
    • Từ màn hình chủ, nhấn vào nút lên trên d-pad để đến vùng Function (Chức năng).
    • Vào Settings > Parental Controls > Restrict Use of PS4 Features (Giới hạn quyền sử dụng tính năng PS4)> Application (Ứng dụng).
    • Chọn Allow (Cho phép) để gỡ bỏ mọi giới hạn.
    • Tiếp đến, vào Settings > Parental Controls > Restrict Use of PS4 Features > Blu-Ray Disc (Đĩa Blu-ray) và chọn Allow.
    • Vào Settings > Parental Controls > Restrict Use of PS4 Features > DVD và chọn Allow.
    • Vào Settings > Parental Controls > Restrict Use of PS4 Features > Internet Browser (Duyệt web) và chọn Allow.
    • Vào Settings > Parental Controls > Restrict Use of PS4 Features > Select New User (Chọn người dùng mới), đăng nhập vào PS4 và chọn Allow.
    • Vào Settings > Parental Controls > Sub Account Management (Quản lý tài khoản phụ), chọn tài khoản phụ bạn muốn điều chỉnh và nhấn nút X. Chọn Parental Controls và dưới mục Chat/Message (Trò chuyện/Tin nhắn), chọn Allow.
    • Vào Settings > Parental Controls > Sub Account Management, chọn tài khoản phụ mà bạn muốn điều chỉnh và nhấn nút X. Chọn Parental Controls và dưới mục User-Generated Media (Nội dung truyền thông tạo bởi người dùng), chọn Allow.
    • Vào Settings > Parental Controls > Sub Account Management, chọn tài khoản phụ bạn muốn điều chỉnh và nhấn nút X. Chọn Parental Controls và dưới mục Content Restriction (Giới hạn nội dung), chọn Allow.
    • Vào Settings > Parental Controls > Sub Account Management, chọn tài khoản phụ bạn muốn điều chỉnh và nhấn nút X. Chọn Parental Controls và dưới mục Monthly Spending Limit (Giới hạn chi tiêu hàng tháng), chọn Unlimited (Không giới hạn).
  2. 2
    Tắt Parental Controls trên PS4 khi không có mật khẩu bằng cách đặt lại hệ thống về cài đặt của nhà máy.[12]
    • Đầu tiên, bạn cần khởi động lại máy vào chế độ an toàn. Tắt PS4. Sau đó, nhấn giữ nút nguồn và thả tay sau khi nghe được hai tiếng bíp: một tiếng xuất hiện khi bạn vừa nhấn nút và một tiếng sẽ xuất hiện sau đó 7 giây.
    • Kết nối tay cầm điều khiển DualShock bằng cáp USB và nhấn nút PS trên tay cầm điều khiển. Lúc này bạn đã vào chế độ an toàn.
    • Chọn Restore Default Settings (Khôi phục cài đặt mặc định) để khôi phục PS4 về cài đặt mặc định của nhà máy.
    • Khi PS4 khởi động lại, bạn đã có thể gỡ bỏ tính năng kiểm soát của phụ huynh như hướng dẫn ở trên. Mật khẩu lúc này sẽ là 0000.
  3. 3
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên PS3 bằng mật khẩu. LƯU Ý: bạn sẽ phải vô hiệu hóa ba bộ kiểm soát riêng biệt để dành được quyền truy cập vào toàn bộ nội dung cũng như website.[13]
    • Vào thẻ Settings và chọn Security Settings (Cài đặt bảo mật).
    • Vào Parental Control và nhập mật khẩu số của bạn (mật khẩu bảo mật là 0000).
    • Đặt parental controls ở chế độ Off (Tắt) và nhấp OK để chuyển sang màn hình tiếp theo.
    • Tiếp đến, vào BD Parental Control. Nhập mật khẩu số của bạn.
    • Nhấn Do Not Restrict (Không giới hạn).
    • Cuối cùng, vào Internet Browser Start Control (Kiểm soát duyệt internet) và nhập mật khẩu của bạn.
    • Nhấn Off.
  4. 4
    Vô hiệu hóa tính năng kiểm soát của phụ huynh trên PS3 khi không có mật khẩu bằng cách đặt lại hệ thống về cài đặt mặc định. [14]
    • Vào thẻ Settings và chọn System Settings.
    • Chọn Restore Default Settings và chọn Yes khi được yêu cầu.
    • Lúc này bạn đã có thể tắt parental controls như chỉ dẫn ở trên. Mật khẩu mặc định là 0000.
    Advertisement

Phương pháp 5 trong 8:
Máy chơi game Nintendo
Sửa đổi

  1. 1
    Tắt tính năng kiểm soát của phụ huynh trên Nintendo Wii bằng mật khẩu. Nintendo tạo điều kiện cho bạn tắt tính năng này một cách dễ dàng bằng cách cho phép bạn gỡ bỏ mọi kiểm soát trong cùng một lúc chỉ với vài lần nhấn. [15]
    • Vào kênh Parental Controls trên trình đơn Wii U.
    • Nhập mã PIN của bạn.
    • Trên trình đơn Parental Control Settings (Cài đặt tính năng kiểm soát của phụ huynh), nhấn Delete All Settings (Xóa mọi cài đặt). Sau khi cảnh báo xuất hiện, nhấn Delete (Xóa) để tắt mọi tính năng kiểm soát này.
  2. 2
    Tắt parental controls trên Nintendo Wii khi không có mật khẩu. Chìa khóa ở đây chính là số yêu cầu được tạo ra khi bạn khai báo quên mật khẩu. Bạn có thể dùng thông tin này để tạo mã đặt lại và thay đổi mật khẩu. Cách làm như sau: [16]
    • Nhấp vào Wii Settings (Cài đặt Wii) hình cờ lê trên trình đơn chính.
    • Nhấn Parental Controls rồi đến Yes để thay đổi cài đặt này.
    • Khi được yêu cầu nhập mật khẩu, nhấn vào tùy chọn I Forgot (Tôi quên) rồi nhấn tiếp vào tùy chọn I Forgot này ở trang tiếp theo.
    • Bạn sẽ được cấp một số yêu cầu gồm 8 chữ số.
    • Trên máy tính, vào website này.
    • Đảm bảo là Current Date (Ngày hiện tại) trên Your Timezone (Múi giờ của bạn) trùng khớp với ngày trên Wii.
    • Nhập số yêu cầu vào khoảng trống kế bên Confirmation Number (Số xác nhận) và nhấp vào Get Reset Code (Lấy mã đặt lại). Bạn sẽ được cấp mã đặt lại gồm 5 chữ số.
    • Trên Wii, nhấn OK. Tiếp đến, nhập mã đặt lại và nhấn OK.
    • Nhấn Delete All Settings để tắt mọi tính năng quản lý của phụ huynh.
  3. 3
    Tắt parental controls trên Nintendo 3DS và DSi bằng mật khẩu. Nintendo tạo điều kiện để bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng bằng cách cho phép bạn gỡ bỏ mọi kiểm soát trong cùng một lúc chỉ với vài lần nhấn.[17]
    • Nhấn Systems Settings (biểu tượng cờ lê) trên trình đơn màn hình cảm ứng.
    • Nhấn Parental Controls > Change (Thay đổi).
    • Nhập mật khẩu và nhấn OK.
    • Nhấn Clear Settings (Xóa cài đặt) trên trình đơn Parental Controls chính để xóa mọi cài đặt kiểm soát của phụ huynh. Nhấn Delete khi được yêu cầu.
  4. 4
    Tắt parental controls trên Nintendo 3DS khi không có mật khẩu. Chìa khóa ở đây chính là số yêu cầu được tạo ra khi bạn khai báo quên mật khẩu. Bạn có thể dùng số này để tạo mã đặt lại và thay đổi mật khẩu. Cách làm như sau:[18]
    • Trên máy tính, vào homebrew-connection.org và tải 3DS Parental Tool.
    • Trên 3DS, nhấn System Settings > Parental Controls.
    • Nhấn Forgot PIN (Quên PIN) rồi nhấn I Forgot ở trang tiếp theo. Số yêu cầu sẽ được cấp.
    • Trên máy tính, mở 3DS Parental Tool và nhập số yêu cầu được cấp ở bước trên.
    • Đảm bảo ngày trùng khớp với ngày trên 3DS và nhấn Get Key (Lấy khóa). Lúc này, bạn sẽ được cấp khóa chính.
    • Trên 3DS, nhấn OK. Nhập khóa chính và nhấn OK lần nữa.
    • Nhấn Clear Settings rồi Delete để xóa mọi kiểm soát của phụ huynh.
  5. 5
    Tắt parental controls trên Nintendo Dsi khi không có mật khẩu. Chìa khóa ở đây là số yêu cầu được tạo ra khi bạn khai báo quên mật khẩu. Bạn có thể dùng số này để tạo mã đặt lại và đổi mật khẩu. Cách làm như sau: [19]
    • Nhấn System Settings (biểu tượng cờ lê) trên trình đơn màn hình cảm ứng.
    • Nhấn Parental Controls > Change.
    • Khi được yêu cầu nhập mật khẩu, nhấn I Forgot rồi nhấn tiếp I Forgot ở trang tiếp theo.
    • Bạn sẽ được cấp một số yêu cầu gồm 8 chữ số.
    • Trên máy tính, vào trang này.
    • Đảm bảo Current Date trong Your Timezone trùng khớp với ngày trên 3DS hay DSi của bạn.
    • Nhập số yêu cầu vào khoảng trống nằm kế bên Confirmation Number và nhấn Get Reset Code. Bạn sẽ được cấp mã đặt lại gồm 5 chữ số.
    • Trên 3DS hay DSi, nhấn OK rồi nhập mã đặt lại.
    • Nhấn Clear Settings để tắt parental controls.
    Advertisement

Phương pháp 6 trong 8:
Máy tính chạy Windows
Sửa đổi

  1. 1
    Tắt kiểm soát tạm thời bằng mật khẩu quản trị. Bạn không nên gỡ bỏ hẳn parental controls trên máy tính bởi khi đó, bạn sẽ mất toàn bộ cài đặt dành cho tài khoản. Việc tắt tạm thời cũng sẽ cho phép bạn kiểm soát trở lại khi cần thiết. [20]
    • Đăng nhập vào tài khoản quản trị.
    • Cuộn xuống đến phần My Extras và nhấn Manage (Quản lý) trong phần Parental Controls.
    • Trượt nút sang vị trí OFF để tắt Parental Controls. Để bật lại, trượt về vị trí ON.
    • Có thể sẽ mất đến 10 phút để cài đặt mới có hiệu lực.
  2. 2
    Tắt parental controls khi không có mật khẩu thông qua khắc phục lỗi khi khởi động. CẢNH BÁO: Mật khẩu quản trị sẽ bị đổi.[21]
    • Khởi động lại máy tính. Ngay khi máy tính vừa bắt đầu khởi động lại, tắt nóng bằng cách nhấn nút nguồn.
    • Khởi động lại máy tính lần nữa. Lúc này, tùy chọn Launch Startup Repair (Chạy sửa lỗi trong lúc khởi động) sẽ xuất hiện. Hãy chọn nó.
    • Khi được hỏi liệu bạn có muốn khôi phục lại hệ thống hay không, hãy nhấn Cancel. LƯU Ý: chương trình sửa lỗi khi khởi động sẽ chạy trong từ 5 đến 10 phút.
    • Khi chạy xong, bạn có hai tùy chọn: Send Information About this Problem (Gửi thông tin về vấn đề này) và Don’t Send (Không gửi). Hãy bỏ qua chúng và nhấn vào mũi tên kế bên View problem details (Xem chi tiết vấn đề).
    • Cuộn xuống và nhấp vào đường dẫn cuối: X:\windows\system32\en-US\erofflps.txt. Một tệp văn bản sẽ được mở.
    • Vào File (Tệp) > Open (Mở) trong tệp văn bản đó. Nhấn Computer (Máy tính) và chọn Local Disk (Đĩa cục bộ).
    • Nhấn vào mục Windows. Dưới “Files of Type” (Loại tập tin), chuyển thành All Files (Mọi tệp).
    • Mở thư mục System32 và tìm tệp tên sethc.
    • Nhấp chuột phải và chọn rename (đổi tên). Thêm một số 0 vào cuối tên của tệp rồi nhấp chuột ra ngoài để lưu thay đổi của bạn.
    • Tìm tệp tên cmd. Nhấp chuột phải và sao chép tệp này. Cuộn xuống cuối và dán để tạo một bản sao của tệp đó (cmd – Copy).
    • Nhấp chuột phải lên tệp mới và đổi tên của nó thành sethc. Nhấp chuột ra bên ngoài để lưu thay đổi.
    • Đóng hộp thoại mở tệp rồi sau đó, đóng tệp văn bản.
    • Nhấn Don’t Send (Đừng gửi) khi có yêu cầu sửa lỗi trong quá trình khởi động. Tiếp đến, nhấn Finish (Hoàn thành). Lúc này máy tính sẽ khởi động lại.
    • Trên màn hình đăng nhập, nhấn phím shift năm lần. Dòng lệnh sẽ xuất hiện.
    • Gõ: net user (tên_người_dùng_của_phụ_huynh) *
      Đừng quên chừa khoảng trắng trước dấu sao. Nhấn enter. LƯU Ý: Nếu có khoảng trắng trong tên người dùng, bạn hãy thay thế khoảng trắng bằng dấu gạch dưới. Ví dụ như User Name sẽ trở thành User_Name.
    • Lúc này bạn có thể đổi hoặc nhấn enter hai lần để bỏ mật khẩu.
    • Giờ thì bạn đã có thể đăng nhập và làm theo chỉ dẫn ở bước một để tắt parental controls.
    Advertisement

Phương pháp 7 trong 8:
Máy Mac
Sửa đổi

  1. 1
    Tắt parental controls bằng mật khẩu quản trị. Để làm vậy, bạn hãy đăng nhập vào tài khoản quản trị và làm theo những bước sau:[22]
    • Mở System Preferences (Tùy chọn hệ thống) từ trình đơn Apple. Tiếp đến, nhấp vào Parental Controls.
    • Nhấp vào biểu tượng Lock (Khóa), nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn. Lúc này, bạn đã có thể thay đổi giới hạn.
    • Chọn tài khoản người dùng mà bạn muốn tắt tính năng Parental Controls.
    • Nhấp chuột vào biểu tượng hình bánh răng gần cuối bảng tùy chọn và chọn “Turn off Parental Controls for ‘Tên người dùng'” (Tắt Parental Controls cho "tên người dùng").
    • Thoát khỏi System Preferences.
  2. 2
    Tắt parental controls khi không có mật khẩu quản trị. Cách duy nhất để điều chỉnh parental controls khi không có mật khẩu quản trị chính là tiến hành đổi mật khẩu quản trị trước. Bạn có thể làm vậy bằng cách:[23]
    • Tắt hẳn máy tính, rồi bật lại bằng nút nguồn trong lúc nhấn giữ COMMAND+R cho đến khi nghe thấy tiếng khởi động. Bạn sẽ vào được chế độ khôi phục.
    • Trên thanh trình đơn, vào Utilities (Tiện ích) > Terminal.
    • Gõ resetpassword, không khoảng trắng, không viết hoa và nhấn enter. Hộp đặt lại mật khẩu sẽ xuất hiện.
    • Chọn biểu tượng ổ cứng hoặc Mac HD rồi chọn tài khoản người dùng mà bạn đang muốn đặt lại mật khẩu.
    • Gõ và gõ lại mật khẩu (không giới hạn), rồi lưu.
    • Khởi động lại máy tính và đăng nhập bằng mật khẩu mới của bạn. Thông báo sau sẽ xuất hiện: The system was unable to unlock your login keychain (Hệ thống không thể mở chuỗi khóa đăng nhập của bạn). Lúc này, bạn hãy dùng tùy chọn giữa: Create New Keychain (Tạo chuỗi khóa mới).
    • Đăng nhập bằng mật khẩu quản trị mới và điều chỉnh cài đặt parental controls.
    Advertisement

Phương pháp 8 trong 8:
Xin tắt tính năng parental controls
Sửa đổi

  1. 1
    Trao đổi cùng bố mẹ hoặc người quản lý tài khoản về việc thay đổi tính năng kiểm soát. Đây có lẽ là cách làm đơn giản và an toàn nhất: người áp đặt những kiểm soát này là những người vô cùng quan tâm đến bạn và có lẽ họ sẽ sẵn lòng điều chỉnh nếu bạn đưa ra được lý do thích đáng.
    • Hãy bắt đầu bằng việc hỏi bố mẹ / người quản lý vì sao họ lại áp đặt Parental Controls lên tài khoản của bạn. Bạn đã dùng mạng xã hội như Facebook quá nhiều hay đã chơi một số game không phù hợp quá thường xuyên? Phải chăng vì dành quá nhiều thời gian lên mạng, bạn đã bỏ bê sức khỏe, quan hệ xã hội hay việc học hành?
    • Sau khi hiểu được lý do đằng sau quyết định của họ, bạn hãy cố thay đổi thái độ hay ít nhất cho bố mẹ thấy bạn đang cố thay đổi cách tiếp cận các hoạt động trực tuyến. Điều này sẽ khiến họ cân nhắc lại việc áp dụng tính năng kiểm soát và đồng ý điều chỉnh nó.
  2. 2
    Xin quyền truy cập vào tài khoản quản trị. Khi bố mẹ hay người quản lý cảm thấy hài lòng vì bạn đã đủ trách nhiệm để kiểm soát hoạt động trực tuyến của mình, có thể họ sẽ cho bạn mật khẩu tài khoản quản trị.
  3. 3
    Chấp nhận một số nguyên tắc giám sát nhất định. Một số phụ huynh không cảm thấy thoải mái khi giao toàn quyền truy cập vào tài khoản quản trị mà không có sự giám sát nào. Do đó, nếu họ yêu cầu một số giới hạn hay nguyên tắc liên quan đến việc sử dụng mạng, bạn hãy cố trở nên linh hoạt và đồng ý với họ. Có lẽ là cần thời gian thì bố mẹ mới yên tâm được rằng bạn có thể duyệt qua các nội dung trực tuyến mà không cần đến sự giám sát của họ.
  4. 4
    Đừng quên rằng không chương trình chặn hay lọc nào hiệu quả 100%. Dù có bị thôi thúc cài đặt mọi tính năng chặn, sàng lọc và giới hạn trên máy tính của trẻ cũng như máy tính dùng chung tại nhà, các bậc phụ huynh cũng cần ý thức được rằng các trang mới xuất hiện trên internet mỗi ngày và do đó, phần mềm kiểm soát của phu huynh sẽ không thể phát hiện được hết mọi trang đáng ngờ. [24]
    • Trên thực tế, một số phần mềm có thể sẽ chặn cả những thông tin hữu dụng như thông tin về các vấn đề sức khỏe cá nhân hay những chủ đề mà trẻ cần biết.
    • Phần mềm kiểm soát của phụ huynh không thay được cho tương tác chủ động giữa bố mẹ và con trẻ hay các cuộc trò chuyện xung quanh việc sử dụng internet của các em.
    Advertisement

Bài viết này đã giúp ích cho bạn?

Không